| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +30,83% | 4.858,10₫ | 15.756,00₫ | 20.745,40₫ | 14.184,34₫ | 20.614,10₫ |
| 2025 Năm ngoái | -25,47% | -5.383,30₫ | 21.139,30₫ | 25.971,14₫ | 14.184,34₫ | 15.756,00₫ |