| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | ₫0.00000000000000151356656158049830.0141513 | 0,3091₫ | 0,3091₫ | 0,3091₫ | 0,3091₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,63% | -0,9592₫ | 1,27₫ | 1,40₫ | 0,04487₫ | 0,3091₫ |