| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,82% | -1,39₫ | 2,54₫ | 2,59₫ | 1,05₫ | 1,15₫ |
| 2025 Năm ngoái | -30,53% | -1,11₫ | 3,65₫ | 3,93₫ | 2,27₫ | 2,54₫ |