| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +116,25% | 0,5656₫ | 0,4865₫ | 15,74₫ | 0,1466₫ | 1,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,24% | -63,43₫ | 63,92₫ | 846.291,33₫ | 0,1900₫ | 0,4865₫ |