| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +2,09% | 1.052,20₫ | 50.242,55₫ | 85.491,25₫ | 35.511,75₫ | 51.294,75₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,29% | -249.108,35₫ | 299.087,85₫ | 339.597,55₫ | 9.206,75₫ | 49.979,50₫ |
| 2024 | -62,12% | -490.062,15₫ | 788.886,95₫ | 1.037.469,20₫ | 223.066,40₫ | 298.824,80₫ |
| 2023 | +16,72% | 112.848,45₫ | 674.986,30₫ | 1.718.242,60₫ | 443.239,25₫ | 787.834,75₫ |