| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,62% | -0,02086₫ | 3,38₫ | 3,42₫ | 3,35₫ | 3,36₫ |
| 2025 Năm ngoái | -63,53% | -5,88₫ | 9,26₫ | 11,22₫ | 3,36₫ | 3,38₫ |