| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,00% | -0,6694₫ | 2,57₫ | 22,84₫ | 1,34₫ | 1,91₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,54% | -9,42₫ | 12,00₫ | 3.375,20₫ | 1,13₫ | 2,57₫ |