| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +9,40% | 3,57₫ | 38,00₫ | 74,59₫ | 20,97₫ | 41,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,38% | -1.010,93₫ | 1.048,89₫ | 1.155,56₫ | 37,43₫ | 37,96₫ |