| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,95% | -0,6114₫ | 1,36₫ | 4,63₫ | 0,6413₫ | 0,7487₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,84% | -15,32₫ | 16,68₫ | 94,48₫ | 1,20₫ | 1,36₫ |