| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,55% | -0,6097₫ | 1,18₫ | 1,21₫ | 0,5730₫ | 0,5730₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,79% | -553,19₫ | 554,37₫ | 1.117,11₫ | 0,8427₫ | 1,18₫ |