| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,35% | -86,43₫ | 267,17₫ | 598,18₫ | 157,36₫ | 180,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,33% | -1.841,58₫ | 2.108,75₫ | 2.521,99₫ | 258,50₫ | 267,17₫ |
| 2024 | -41,57% | -1.500,06₫ | 3.608,28₫ | 4.860,08₫ | 1.270,71₫ | 2.108,22₫ |
| 2023 | +301,75% | 2.711,13₫ | 898,46₫ | 3.928,78₫ | 893,99₫ | 3.609,59₫ |
| 2022 | -92,02% | -10.345,13₫ | 11.242,28₫ | 15.709,87₫ | 875,86₫ | 897,14₫ |
| 2021 | +928,90% | 10.149,15₫ | 1.092,60₫ | 12.248,97₫ | 985,15₫ | 11.241,75₫ |