| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,13% | -2,50₫ | 5,66₫ | 20,28₫ | 2,94₫ | 3,16₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,01% | -27,74₫ | 33,42₫ | 68,74₫ | 5,19₫ | 5,68₫ |