| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -88,97% | -9.771,03₫ | 10.982,84₫ | 14.324,28₫ | 56,59₫ | 1.211,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | -53,44% | -12.605,59₫ | 23.588,42₫ | 26.057,54₫ | 2.127,76₫ | 10.982,84₫ |