| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,49% | -1,19₫ | 3,65₫ | 3,70₫ | 2,44₫ | 2,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,20% | -8,60₫ | 12,25₫ | 22,88₫ | 2,84₫ | 3,65₫ |