| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -99,73% | -13,90₫ | 13,93₫ | 14,07₫ | 0,03458₫ | 0,03738₫ |
| 2025 Năm ngoái | -59,86% | -20,78₫ | 34,72₫ | 100,03₫ | 13,93₫ | 13,93₫ |