| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,54% | -789,18₫ | 3.500,79₫ | 5.745,32₫ | 2.103,13₫ | 2.711,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,14% | -47.543,73₫ | 51.044,52₫ | 54.579,00₫ | 3.341,14₫ | 3.500,79₫ |