| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,65% | -0,09697₫ | 0,1877₫ | 0,2254₫ | 0,09033₫ | 0,09075₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,98% | -0,8538₫ | 1,04₫ | 1,44₫ | 0,1234₫ | 0,1877₫ |