| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +27,83% | 88,71₫ | 318,80₫ | 524,84₫ | 307,39₫ | 407,51₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,62% | -766,17₫ | 1.084,97₫ | 1.196,94₫ | 309,53₫ | 318,80₫ |