| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,23% | -0,00002231₫ | 0,00005545₫ | 0,00006876₫ | 0,00002772₫ | 0,00003314₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,87% | -0,0001951₫ | 0,0002505₫ | 0,0003189₫ | 0,00005233₫ | 0,00005545₫ |