| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +10,97% | 29,03₫ | 264,66₫ | 350,62₫ | 154,54₫ | 293,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,76% | -1.364,60₫ | 1.629,26₫ | 3.753,78₫ | 104,11₫ | 264,66₫ |