| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,33% | -4,11₫ | 5,76₫ | 6,72₫ | 1,54₫ | 1,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,87% | -32,28₫ | 38,03₫ | 95,16₫ | 5,25₫ | 5,76₫ |