| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,27% | -0,005037₫ | 0,01721₫ | 0,02004₫ | 0,009398₫ | 0,01217₫ |
| 2025 Năm ngoái | -36,51% | -0,009893₫ | 0,02710₫ | 0,03371₫ | 0,01651₫ | 0,01721₫ |