| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,21% | -2,44₫ | 4,12₫ | 8,96₫ | 1,29₫ | 1,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,01% | -412,63₫ | 416,75₫ | 641,38₫ | 4,01₫ | 4,12₫ |