| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -95,96% | -450,29₫ | 469,24₫ | 647,27₫ | 17,15₫ | 18,95₫ |
| 2025 Năm ngoái | -61,75% | -754,46₫ | 1.221,76₫ | 3.112,07₫ | 176,10₫ | 467,29₫ |