| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,72% | ₫-0.00000000009841814212048007-0.0109841 | ₫0.00000000084000280000000010.098400 | ₫0.000000001417516240.081417 | ₫0.000000000485840880.094858 | ₫0.000000000741584657879520.097415 |