| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,04% | -0,00003933₫ | 0,003781₫ | 0,005407₫ | 0,003160₫ | 0,003742₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,42% | -0,04031₫ | 0,04409₫ | 0,1372₫ | 0,003464₫ | 0,003781₫ |