| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,55% | -50,59₫ | 165,62₫ | 257,35₫ | 101,27₫ | 115,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,19% | -324,23₫ | 489,85₫ | 596,70₫ | 157,97₫ | 165,62₫ |