| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +14,49% | 712,19₫ | 4.914,41₫ | 5.626,13₫ | 3.685,95₫ | 5.626,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -17,27% | -1.025,98₫ | 5.940,39₫ | 6.747,23₫ | 4.170,25₫ | 4.914,41₫ |