| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,06% | ₫-0.000000000022006529557052812-0.0102200 | ₫0.0000000345718688010.073457 | ₫0.0000000548831212230.075488 | ₫0.0000000184996882140.071849 | ₫0.000000034549862271442950.073454 |
| 2025 Năm ngoái | -86,56% | ₫-0.00000022257575157899998-0.062225 | ₫0.000000257147620380.062571 | ₫0.0000008759826576210.068759 | ₫0.0000000335973734640000060.073359 | ₫0.0000000345718688010.073457 |