| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +54,18% | 149,30₫ | 275,58₫ | 8.114,81₫ | 75,97₫ | 424,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,30% | -7.165,82₫ | 7.441,40₫ | 8.902,47₫ | 124,70₫ | 275,58₫ |