| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +2,26% | 99,82₫ | 4.411,73₫ | 100.612,16₫ | 1.526,89₫ | 4.511,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | +67,92% | 1.784,51₫ | 2.627,22₫ | 56.191,42₫ | 1.744,92₫ | 4.411,73₫ |