| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,24% | -0,1498₫ | 0,9830₫ | 1,24₫ | 0,7221₫ | 0,8332₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,98% | -47,58₫ | 48,57₫ | 81,14₫ | 0,9524₫ | 0,9830₫ |