| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,83% | -0,6894₫ | 3,02₫ | 3,65₫ | 2,04₫ | 2,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | -57,24% | -4,04₫ | 7,06₫ | 11,75₫ | 2,95₫ | 3,02₫ |