| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,44% | -113,60₫ | 1.764,30₫ | 2.791,28₫ | 1.314,86₫ | 1.650,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -39,70% | -1.162,16₫ | 2.927,52₫ | 3.093,48₫ | 864,44₫ | 1.765,36₫ |