| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -72,95% | -66,62₫ | 91,32₫ | 98,47₫ | 22,87₫ | 24,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,58% | -378,96₫ | 470,30₫ | 592,10₫ | 31,12₫ | 91,34₫ |