| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -4,80% | -0,002889₫ | 0,06018₫ | 0,1169₫ | 0,04673₫ | 0,05729₫ |
| 2025 Năm ngoái | -25,28% | -0,02036₫ | 0,08054₫ | 0,5842₫ | 0,03192₫ | 0,06018₫ |