| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,61% | -0,04087₫ | 0,08407₫ | 0,09780₫ | 0,03366₫ | 0,04321₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,06% | -0,3375₫ | 0,4216₫ | 3,89₫ | 0,07912₫ | 0,08407₫ |