| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,73% | -5,52₫ | 16,36₫ | 23,32₫ | 2,68₫ | 10,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,37% | -336,92₫ | 353,28₫ | 411,48₫ | 16,26₫ | 16,36₫ |