| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,53% | -53,92₫ | 136,41₫ | 172,45₫ | 76,27₫ | 82,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,38% | -796,34₫ | 932,75₫ | 1.029,83₫ | 136,05₫ | 136,41₫ |