| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -84,37% | -88,31₫ | 104,67₫ | 106,38₫ | 2,65₫ | 16,36₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,21% | -1.702,69₫ | 1.807,36₫ | 2.366,74₫ | 97,63₫ | 104,67₫ |