| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +3,88% | 151,89₫ | 3.919,29₫ | 5.230,24₫ | 904,78₫ | 4.071,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,68% | -18.712,23₫ | 22.631,51₫ | 26.895,87₫ | 3.345,58₫ | 3.919,29₫ |