| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,19% | -5,78₫ | 19,14₫ | 20,56₫ | 10,03₫ | 13,36₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,11% | -39,05₫ | 58,18₫ | 72,19₫ | 18,53₫ | 19,14₫ |