| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,52% | -15,50₫ | 72,00₫ | 102,43₫ | 37,28₫ | 56,50₫ |
| 2025 Năm ngoái | +2.129,65% | 68,77₫ | 3,23₫ | 6.651,57₫ | 3,23₫ | 72,00₫ |