| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +38,33% | 350,28₫ | 913,89₫ | 1.482,77₫ | 766,41₫ | 1.264,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,23% | -1.714,54₫ | 2.628,43₫ | 3.068,26₫ | 745,34₫ | 913,89₫ |
| 2024 | -21,87% | -734,80₫ | 3.360,60₫ | 9.067,83₫ | 1.477,51₫ | 2.625,80₫ |
| 2023 | +208,72% | 2.270,25₫ | 1.087,72₫ | 5.846,81₫ | 1.069,28₫ | 3.357,97₫ |
| 2022 | -79,20% | -4.132,28₫ | 5.217,36₫ | 5.575,54₫ | 942,86₫ | 1.085,08₫ |
| 2021 | +2,48% | 126,42₫ | 5.098,84₫ | 13.168,50₫ | 3.265,79₫ | 5.225,26₫ |