| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,17% | -1,76₫ | 8,74₫ | 21,44₫ | 5,27₫ | 6,98₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,26% | -59,83₫ | 68,56₫ | 80,06₫ | 8,07₫ | 8,74₫ |