| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,56% | ₫-0.000004724561007055131-0.054724 | 0,00001258₫ | 0,00001420₫ | ₫0.0000071012298816720.057101 | ₫0.0000078553595149758680.057855 |
| 2025 Năm ngoái | -69,99% | -0,00002934₫ | 0,00004192₫ | 0,00004652₫ | 0,00001198₫ | 0,00001258₫ |