| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,02% | -81,67₫ | 166,61₫ | 196,24₫ | 73,31₫ | 84,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | -34,37% | -87,24₫ | 253,85₫ | 266,50₫ | 123,25₫ | 166,61₫ |