| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,15% | ₫-0.000009183706164734349-0.059183 | 0,00004146₫ | 0,00005405₫ | ₫0.0000098403236007330.059840 | 0,00003228₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,67% | -0,01260₫ | 0,01264₫ | 0,01288₫ | 0,00001283₫ | 0,00004146₫ |