| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,00% | -2,44₫ | 22,15₫ | 33,59₫ | 11,49₫ | 19,72₫ |
| 2025 Năm ngoái | -36,46% | -12,71₫ | 34,87₫ | 130,92₫ | 7,65₫ | 22,15₫ |