| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -81,39% | -171,28₫ | 210,45₫ | 215,42₫ | 38,50₫ | 39,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,67% | -2.315,64₫ | 2.525,93₫ | 4.352,66₫ | 208,29₫ | 210,29₫ |